la cazadora
Pronunciation
/kˌaθaðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cazadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La cazadora
[gender: feminine]
01

áo khoác, áo vét

chaqueta corta, ligera y ajustada, que se usa especialmente en primavera o otoño
la cazadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cazadoras
Các ví dụ
No olvides tu cazadora; afuera hace fresco.
Đừng quên cazadora của bạn; bên ngoài trời mát mẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng