Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cautivar
01
quyến rũ, mê hoặc
atraer o fascinar a alguien por su encanto o cualidades
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
cautivo
ngôi thứ ba số ít
cautiva
hiện tại phân từ
cautivando
quá khứ đơn
cautivó
quá khứ phân từ
cautivado
Các ví dụ
El paisaje cautiva a los turistas.
Phong cảnh mê hoặc du khách.



























