cautivar
cau
kau
kaoo
ti
ti
ti
var
ˈβaɾ
bar
cautelar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cautivar"trong tiếng Tây Ban Nha

cautivar
01

quyến rũ, mê hoặc

atraer o fascinar a alguien por su encanto o cualidades 
cautivar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
cautivo
ngôi thứ ba số ít
cautiva
hiện tại phân từ
cautivando
quá khứ đơn
cautivó
quá khứ phân từ
cautivado
Các ví dụ
La actriz logró cautivar al público. 

Nữ diễn viên đã thành công thu hút khán giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng