la cazuela
caz
kaθ
kath
ue
ˈwe
ve
la
la
la
ciruelafranelaviruelaescuela

Định nghĩa và ý nghĩa của "cazuela"trong tiếng Tây Ban Nha

La cazuela
01

recipiente ancho y poco profundo, normalmente con asas, que se usa para cocinar alimentos , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cazuelas
Các ví dụ
Puso la cazuela al fuego. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng