la caza
ca
ˈka
ka
za
θa
tha
calza

Định nghĩa và ý nghĩa của "caza"trong tiếng Tây Ban Nha

La caza
01

thú săn

animales que se cazan por deporte o alimento 
la caza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cazas
Các ví dụ
La caza abunda en esta región. 

Thú săn dồi dào ở vùng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng