cacarear
ca
ka
ka
ca
ka
ka
rear
ˈɾeaɾ
rear
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacarear"trong tiếng Tây Ban Nha

cacarear
01

cục tác, kêu cục tác

emitir su sonido característico una gallina 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
cacareo
ngôi thứ ba số ít
cacarea
hiện tại phân từ
cacareando
quá khứ đơn
cacareó
quá khứ phân từ
cacareado
Các ví dụ
La gallina cacarea después de poner un huevo. 

Con gà mái cục tác sau khi đẻ trứng.

02

khoe khoang

alardear o presumir de los propios logros de manera ruidosa y molesta 
Các ví dụ
Siempre cacarea sobre lo bien que juega al fútbol. 

Anh ấy luôn cacare về việc chơi bóng đá giỏi như thế nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng