el bulbo
bul
ˈbul
bool
bo
βo
bo
bulto

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulbo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bulbo
01

củ, hành

una estructura redondeada subterránea de algunas plantas que almacena nutrientes 
el bulbo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bulbos
Các ví dụ
La cebolla es en realidad el bulbo comestible de la planta. 

Hành tây thực chất là củ ăn được của cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng