el becerro
be
be
be
ce
ˈθe
the
rro
ro
ro
berro

Định nghĩa và ý nghĩa của "becerro"trong tiếng Tây Ban Nha

El becerro
01

bê con bò, bê non

una cría de la vaca, especialmente un ternero joven 
el becerro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
becerros
Các ví dụ
El becerro mama la leche de su madre. 

Con bê bú sữa từ mẹ của nó.

02

da bê, da bê thuộc

la piel curtida de un ternero, usada para hacer cuero de alta calidad 
Các ví dụ
Estos zapatos están hechos de becerro negro. 

Những đôi giày này được làm từ da bê đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng