Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bebé
[gender: masculine]
01
em bé, trẻ sơ sinh
niño muy pequeño o recién nacido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bebés
Các ví dụ
El bebé llora porque tiene hambre.
Em bé khóc vì đói.



























