el bebé
Pronunciation
/beβˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bebé"trong tiếng Tây Ban Nha

El bebé
[gender: masculine]
01

em bé, trẻ sơ sinh

niño muy pequeño o recién nacido
el bebé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bebés
Các ví dụ
El bebé llora porque tiene hambre.
Em bé khóc vì đói.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng