Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La beca
[gender: feminine]
01
học bổng, trợ cấp học tập
ayuda económica que se da a un estudiante para estudiar
Các ví dụ
La beca cubre los gastos de matrícula y libros.
Học bổng chi trả chi phí học phí và sách vở.



























