la beca
Pronunciation
/bˈeka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beca"trong tiếng Tây Ban Nha

La beca
01

học bổng, trợ cấp học tập

ayuda económica que se da a un estudiante para estudiar
la beca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
becas
Các ví dụ
La beca cubre los gastos de matrícula y libros.
Học bổng chi trả chi phí học phí và sách vở.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng