la bechamel
Pronunciation
/bˌetʃamˈel/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bechamel"trong tiếng Tây Ban Nha

La bechamel
01

sốt béchamel

una salsa blanca hecha de mantequilla, harina y leche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Añadí nuez moscada a la bechamel para darle más sabor.
Tôi đã thêm hạt nhục đậu khấu vào béchamel để tăng thêm hương vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng