la bechamel
be
be
be
cha
ʧa
cha
mel
ˈmel
mel
carruselaguamielcapitelmantel

Định nghĩa và ý nghĩa của "bechamel"trong tiếng Tây Ban Nha

La bechamel
01

sốt béchamel

una salsa blanca hecha de mantequilla, harina y leche 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hice bechamel para lasaña y quedó muy cremosa. 

Tôi đã làm sốt béchamel cho món lasagna và nó rất kem.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng