la balada
ba
ba
ba
la
ˈla
la
da
ða
dha
boladabañadabajada

Định nghĩa và ý nghĩa của "balada"trong tiếng Tây Ban Nha

La balada
01

bản ballad

una canción que cuenta una historia, a menudo de naturaleza sentimental o narrativa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baladas
Các ví dụ
El cantautor compuso una balada sobre el amor perdido. 

Nhạc sĩ kiêm ca sĩ đã sáng tác một bản ballad về tình yêu đã mất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng