Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La balada
01
bản ballad
una canción que cuenta una historia, a menudo de naturaleza sentimental o narrativa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baladas
Các ví dụ
El cantautor compuso una balada sobre el amor perdido.
Nhạc sĩ kiêm ca sĩ đã sáng tác một bản ballad về tình yêu đã mất.



























