amargado

Định nghĩa và ý nghĩa của "amargado"trong tiếng Tây Ban Nha

amargado
01

chua chát, cay đắng

que está resentido, disgustado con la vida y muestra mal carácter
amargado definition and meaning
Các ví dụ
Es una persona amargada que critica todo.
Đó là một người cay đắng chỉ trích mọi thứ.
Amargado
[gender: masculine]
01

người cay đắng, người cáu kỉnh

una persona que está resentida y tiene mal carácter
Các ví dụ
No invites a ese amargado a la fiesta.
Đừng mời người đắng cay đó đến bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng