Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abarrotado
01
đông nghẹt, chật ních
que está lleno de personas, cosas o elementos
Các ví dụ
El estadio estaba abarrotado de aficionados.
Sân vận động chật cứng người hâm mộ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đông nghẹt, chật ních