la abeja
a
a
a
be
ˈβe
be
ja
xa
kha
quejaovejacejaarveja

Định nghĩa và ý nghĩa của "abeja"trong tiếng Tây Ban Nha

La abeja
01

ong

insecto que produce miel y vive en colmenas 
la abeja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
abejas
Các ví dụ
La abeja produce miel. 

Con ong sản xuất mật ong.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng