el abejorro
Pronunciation
/ˌaβexˈɔro/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abejorro"trong tiếng Tây Ban Nha

El abejorro
01

ong nghệ

un insecto grande, peludo y ruidoso que vuela de flor en flor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abejorros
Các ví dụ
La reina abejorro es la única que sobrevive al invierno.
Ong chúa ong nghệ là con duy nhất sống sót qua mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng