Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abandonado
01
bị bỏ hoang
dejado completamente, sin habitantes ni cuidado
Các ví dụ
El pueblo abandonado estaba silencioso y vacío.
Ngôi làng bị bỏ hoang yên tĩnh và trống rỗng.
02
bị bỏ bê, không được chăm sóc
descuidado, que no recibe la atención o el cuidado necesarios
Các ví dụ
Era un tema abandonado en las conversaciones familiares.
Đó là một chủ đề bị bỏ rơi trong các cuộc trò chuyện gia đình.



























