Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abaratar
01
trở nên rẻ hơn, giảm giá
volverse más barato un producto o servicio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
abarato
ngôi thứ ba số ít
abarata
hiện tại phân từ
abaratando
quá khứ đơn
me abaraté
quá khứ phân từ
abaratado
Các ví dụ
El gas se abarató gracias a nuevas políticas energéticas.
Khí đốt đã giảm giá nhờ các chính sách năng lượng mới.



























