abaratar
a
a
a
ba
βa
ba
ra
ɾa
ra
tar
ˈtaɾ
tar
abarrotar

Định nghĩa và ý nghĩa của "abaratar"trong tiếng Tây Ban Nha

abaratar
01

trở nên rẻ hơn, giảm giá

volverse más barato un producto o servicio 
abaratar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
abarato
ngôi thứ ba số ít
abarata
hiện tại phân từ
abaratando
quá khứ đơn
me abaraté
quá khứ phân từ
abaratado
Các ví dụ
Los billetes de avión se abarataron este mes. 

Vé máy bay đã rẻ hơn trong tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng