el acueducto
ac
ak
ak
ue
we
ve
duc
ˈðuk
dhook
to
to
to
oviductoviaductoproducto

Định nghĩa và ý nghĩa của "acueducto"trong tiếng Tây Ban Nha

El acueducto
01

cống dẫn nước, đường ống nước

una construcción para transportar agua a larga distancia, especialmente una serie de arcos que sostienen un canal 
el acueducto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acueductos
Các ví dụ
El acueducto romano llevaba agua a la ciudad desde las montañas. 

Cống dẫn nước La Mã đưa nước vào thành phố từ những ngọn núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng