Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El asalto
[gender: masculine]
01
cuộc tấn công, trận công kích
un ataque militar concentrado y violento para capturar una posición
Các ví dụ
La orden para iniciar el asalto llegó por radio.
Lệnh bắt đầu cuộc tấn công được truyền qua radio.
02
cuộc tấn công, vụ cướp
un ataque a una persona en un lugar público para robarle
Các ví dụ
La policía advierte sobre una ola de asaltos en el centro.
Cảnh sát cảnh báo về một làn sóng tấn công ở trung tâm thành phố.



























