la asamblea
a
ˌa
a
samb
samb
samb
lea
ˈlea
lea
gonorreachimeneadiarreaEritrea

Định nghĩa và ý nghĩa của "asamblea"trong tiếng Tây Ban Nha

La asamblea
01

hội nghị

una reunión formal de personas para discutir y tomar decisiones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
asambleas
Các ví dụ
La asamblea general se reúne una vez al año. 

Đại hội đồng họp một lần mỗi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng