bondadoso
bondadoso
bondadoso
bondadoso
asquerosomantecosoespantosotalentoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "bondadoso"trong tiếng Tây Ban Nha

bondadoso
01

tốt bụng, nhân hậu

que muestra bondad, amabilidad y buena disposición hacia los demás 
bondadoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas bondadoso
so sánh hơn
mas bondadoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
bondadoso
giống đực số nhiều
bondadosos
giống cái số ít
bondadosa
giống cái số nhiều
bondadosas
Các ví dụ
Es una persona muy bondadosa. 

Anh ấy là một người rất tốt bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng