Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
morir
[past form: morí][present form: muero]
01
chết
dejar de vivir; cesar de existir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
muero
ngôi thứ ba số ít
muere
hiện tại phân từ
muriendo
quá khứ đơn
morí
quá khứ phân từ
muerto
Các ví dụ
No quiero morir sin cumplir mis sueños.
Tôi không muốn chết mà không thực hiện được ước mơ của mình.



























