Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moreno
01
tóc đen, có mái tóc sẫm màu
que tiene piel o cabello oscuro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más moreno
so sánh hơn
más moreno
có thể phân cấp
giống đực số ít
moreno
giống đực số nhiều
morenos
giống cái số ít
morena
giống cái số nhiều
morenas
Các ví dụ
Ella es morena y tiene los ojos verdes.
Cô ấy nước da ngăm đen và có đôi mắt màu xanh lá cây.
02
da sẫm màu, có làn da sẫm màu
de piel oscura
Các ví dụ
Mi amigo es moreno.
Bạn tôi da ngăm.



























