moreno
mo
mo
mo
re
ˈɾe
re
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "moreno"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tóc đen, có mái tóc sẫm màu

que tiene piel o cabello oscuro 
moreno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más moreno
so sánh hơn
más moreno
có thể phân cấp
giống đực số ít
moreno
giống đực số nhiều
morenos
giống cái số ít
morena
giống cái số nhiều
morenas
Các ví dụ
Ella es morena y tiene los ojos verdes. 

Cô ấy nước da ngăm đen và có đôi mắt màu xanh lá cây.

02

da sẫm màu, có làn da sẫm màu

de piel oscura 
Các ví dụ
Mi amigo es moreno. 

Bạn tôi da ngăm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng