la morgue
mor
ˈmoɾ
mor
gue
ɣe
ghe

Định nghĩa và ý nghĩa của "morgue"trong tiếng Tây Ban Nha

La morgue
01

nhà xác

lugar donde se guardan los cuerpos de personas fallecidas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
morgues
Các ví dụ
El detective fue a la morgue para examinar el cuerpo. 

Thám tử đã đến nhà xác để khám nghiệm thi thể.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng