Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La morgue
01
nhà xác
lugar donde se guardan los cuerpos de personas fallecidas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
morgues
Các ví dụ
El detective fue a la morgue para examinar el cuerpo.
Thám tử đã đến nhà xác để khám nghiệm thi thể.



























