el moroso
Pronunciation
/mɔɾˈɔso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moroso"trong tiếng Tây Ban Nha

El moroso
[gender: masculine]
01

người nợ, người không trả nợ

persona que no paga sus deudas a tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
morosos
Các ví dụ
Los morosos pueden enfrentar cargos adicionales.
Người nợ có thể phải đối mặt với các khoản phí bổ sung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng