Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El moroso
01
người nợ, người không trả nợ
persona que no paga sus deudas a tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
morosos
giống đực số ít
moroso
giống cái số ít
morosa
neutral form
deudor
Các ví dụ
El moroso no ha pagado el alquiler en tres meses.
Người nợ nần đã không trả tiền thuê nhà trong ba tháng.



























