Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agotador
01
mệt mỏi, kiệt sức
que causa mucho cansancio o esfuerzo
Các ví dụ
Cuidar a los niños pequeños puede ser agotador.
Chăm sóc trẻ nhỏ có thể mệt mỏi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mệt mỏi, kiệt sức