Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maltratado
01
bị ngược đãi
que ha sufrido daño físico o psicológico por el trato cruel o violento de alguien
Các ví dụ
La organización ayuda a animales maltratados.
Tổ chức giúp đỡ những con vật bị ngược đãi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bị ngược đãi