el amanecer
Pronunciation
/ˌamaneθˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amanecer"trong tiếng Tây Ban Nha

El amanecer
[gender: masculine]
01

bình minh

momento en que empieza a aparecer la luz del día
el amanecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
amaneceres
Các ví dụ
Desde la montaña se veía un amanecer espectacular.
Từ ngọn núi, có thể nhìn thấy một bình minh ngoạn mục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng