mentir
men
mɛn
men
tir
ˈtiɾ
tir
menhirmentor

Định nghĩa và ý nghĩa của "mentir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

decir algo que no es verdad con intención de engañar , -

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
quá khứ đơn
mentí
quá khứ phân từ
mentido
Các ví dụ
No debes mentir a tus padres. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng