Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mentir
01
decir algo que no es verdad con intención de engañar , -
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
quá khứ đơn
mentí
quá khứ phân từ
mentido
Các ví dụ
No debes mentir a tus padres.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decir algo que no es verdad con intención de engañar , -