el parqué
Pronunciation
/paɾkˈɛ/
parquet

Định nghĩa và ý nghĩa của "parqué"trong tiếng Tây Ban Nha

El parqué
01

sàn gỗ

un suelo formado por pequeñas piezas o láminas de madera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parqués
Các ví dụ
Para limpiar el parqué, usa un producto específico para madera.
Để làm sạch sàn gỗ, hãy sử dụng sản phẩm chuyên dụng cho gỗ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng