Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
parrillada
01
tổ chức tiệc nướng, nướng thịt
una comida donde se asan diversos tipos de carne y a veces verduras en una parrilla
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
parrillo
ngôi thứ ba số ít
parrilla
hiện tại phân từ
parrillando
quá khứ đơn
parrilló
quá khứ phân từ
parrillado
Các ví dụ
¿ Quién va a ser el chef de la parrillada este fin de semana?



























