contestar
Pronunciation
/kˌɔntestˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contestar"trong tiếng Tây Ban Nha

contestar
01

trả lời

dar respuesta a algo que alguien pregunta o dice
contestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contesto
ngôi thứ ba số ít
contesta
hiện tại phân từ
contestando
quá khứ đơn
contesté
quá khứ phân từ
contestado
Các ví dụ
Los estudiantes contestaron correctamente.
Các sinh viên đã trả lời chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng