Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contestar
01
trả lời
dar respuesta a algo que alguien pregunta o dice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contesto
ngôi thứ ba số ít
contesta
hiện tại phân từ
contestando
quá khứ đơn
contesté
quá khứ phân từ
contestado
Các ví dụ
Contesté todas las preguntas del examen.
Contestar tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.



























