contestar
con
kon
kon
tes
tes
tes
tar
taɾ
tar
contentarcontactarcontrastarcontratar

Định nghĩa và ý nghĩa của "contestar"trong tiếng Tây Ban Nha

contestar
01

trả lời

dar respuesta a algo que alguien pregunta o dice 
contestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contesto
ngôi thứ ba số ít
contesta
hiện tại phân từ
contestando
quá khứ đơn
contesté
quá khứ phân từ
contestado
Các ví dụ
Contesté todas las preguntas del examen. 

Contestar tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng