Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fecha de nacimiento
01
ngày sinh, ngày sinh nhật
el día en que nació una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas de nacimiento
Các ví dụ
Mi fecha de nacimiento es el 12 de marzo.
Ngày sinh của tôi là ngày 12 tháng 3.



























