Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la fecha de nacimiento
/fˈetʃa ðe nˌaθimjˈɛnto/
La fecha de nacimiento
01
ngày sinh, ngày sinh nhật
el día en que nació una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas de nacimiento
Các ví dụ
Su fecha de nacimiento está registrada en el certificado.
Ngày sinh của anh ấy được ghi trên giấy chứng nhận.



























