la fecha de nacimiento
fe
ˈfe
fe
cha
ʧa
cha
de
ðe
dhe
na
na
na
cim
θim
thim
ien
jen
yen
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "fecha de nacimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

La fecha de nacimiento
01

ngày sinh, ngày sinh nhật

el día en que nació una persona 
la fecha de nacimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas de nacimiento
Các ví dụ
Mi fecha de nacimiento es el 12 de marzo. 

Ngày sinh của tôi là ngày 12 tháng 3.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng