el rodaje
ro
ro
ro
da
ˈða
dha
je
xe
khe
masajeencajepelajedopaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "rodaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El rodaje
01

quay phim, công đoạn quay phim

proceso de grabar escenas para una película o programa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rodajes
Các ví dụ
El rodaje de la película duró tres meses. 

Quá trình quay phim của bộ phim kéo dài ba tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng