la diversidad
di
di
di
ver
βeɾ
ber
si
si
si
dad
ˈðað
dhadh
manualidaddificultadenfermedadausteridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "diversidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La diversidad
01

sự đa dạng, tính đa dạng

variedad o multiplicidad de cosas o personas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La diversidad cultural en la ciudad es enorme. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng