relatar
Pronunciation
/rˌelatˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relatar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kể lại, thuật lại

contar o narrar hechos o historias
relatar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
relato
ngôi thứ ba số ít
relata
hiện tại phân từ
relatando
quá khứ đơn
relaté
quá khứ phân từ
relatado
Các ví dụ
El libro relata la historia de un héroe desconocido.
Cuốn sách kể lại câu chuyện của một anh hùng vô danh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng