relatar
re
re
re
la
la
la
tar
ˈtaɾ
tar
relajarrematar

Định nghĩa và ý nghĩa của "relatar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kể lại, thuật lại

contar o narrar hechos o historias 
relatar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
relato
ngôi thứ ba số ít
relata
hiện tại phân từ
relatando
quá khứ đơn
relaté
quá khứ phân từ
relatado
Các ví dụ
El periodista relató los acontecimientos del día. 

Nhà báo kể lại các sự kiện trong ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng