circundante
Pronunciation
/θˌiɾkundˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "circundante"trong tiếng Tây Ban Nha

circundante
01

xung quanh

que rodea o está alrededor de un lugar, objeto o espacio
circundante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
circundante
giống đực số nhiều
circundantes
giống cái số ít
circundante
giống cái số nhiều
circundantes
Các ví dụ
El ruido provenía de las áreas circundantes.
Tiếng ồn đến từ các khu vực xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng