circundante
cir
θiɾ
thir
cun
kun
koon
dan
ˈdan
dan
te
te
te
inquietanteprotestanteconcursanteedulcorante

Định nghĩa và ý nghĩa của "circundante"trong tiếng Tây Ban Nha

circundante
01

xung quanh

que rodea o está alrededor de un lugar, objeto o espacio 
circundante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
circundante
giống đực số nhiều
circundantes
giống cái số ít
circundante
giống cái số nhiều
circundantes
Các ví dụ
Los edificios circundantes bloquean la vista del parque. 

Các tòa nhà circundante chặn tầm nhìn của công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng