Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
circundante
01
xung quanh
que rodea o está alrededor de un lugar, objeto o espacio
Các ví dụ
El ruido provenía de las áreas circundantes.
Tiếng ồn đến từ các khu vực xung quanh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xung quanh