el circuito
circ
ˈθiɾk
thirk
ui
wi
vi
to
to
to
favoritoinfinitomosquitoadscrito

Định nghĩa và ý nghĩa của "circuito"trong tiếng Tây Ban Nha

El circuito
01

đường đua, lộ trình

recorrido cerrado que se usa para competiciones o carreras 
el circuito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
circuitos
Các ví dụ
El circuito de carreras está ubicado cerca de la ciudad. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng