el circo
cir
ˈθiɾ
thir
co
ko
ko
cincocercocisco

Định nghĩa và ý nghĩa của "circo"trong tiếng Tây Ban Nha

El circo
01

rạp xiếc, rạp xiếc

lugar donde se hacen espectáculos con payasos, animales y acróbatas 
el circo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
circos
Các ví dụ
El circo llegó a la ciudad. 

Rạp xiếc đã đến thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng