el circo
Pronunciation
/θˈiɾko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "circo"trong tiếng Tây Ban Nha

El circo
[gender: masculine]
01

rạp xiếc, rạp xiếc

lugar donde se hacen espectáculos con payasos, animales y acróbatas
el circo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
circos
Các ví dụ
Me gustan los payasos del circo.
Tôi thích những chú hề ở rạp xiếc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng