la circunferencia
cir
θiɾ
thir
cun
kun
koon
fe
fe
fe
renc
ˈɾenθ
renth
ia
ja
ya
transferenciacorrespondenciatransparenciaindependencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "circunferencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La circunferencia
01

chu vi, đường tròn

línea curva cerrada cuyos puntos están a la misma distancia de un punto central 
la circunferencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
circunferencias
Các ví dụ
El diámetro de la circunferencia es el doble del radio. 

Đường kính của đường tròn gấp đôi bán kính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng