la perspectiva
Pronunciation
/pˌɛɾspektˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perspectiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La perspectiva
01

phối cảnh, góc nhìn

manera de representar o percibir la profundidad y la distancia de los objetos
la perspectiva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perspectivas
Các ví dụ
La perspectiva hace que los objetos lejanos parezcan más pequeños.
Phối cảnh làm cho các vật thể ở xa trông nhỏ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng