el certamen
cer
θeɾ
ther
ta
ˈta
ta
men
men
men
velamenexamenramen

Định nghĩa và ý nghĩa của "certamen"trong tiếng Tây Ban Nha

El certamen
01

cuộc thi, cuộc đua

competencia o concurso para elegir un ganador entre varios participantes 
el certamen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certámenes
Các ví dụ
El certamen de baile fue muy exitoso. 

Cuộc thi khiêu vũ đã rất thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng