el turno
tur
ˈtuɾ
toor
no
no
no
turcotorno

Định nghĩa và ý nghĩa của "turno"trong tiếng Tây Ban Nha

El turno
01

lượt, phiên

momento o lugar asignado para hacer algo en orden 
el turno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
turnos
Các ví dụ
Es mi turno para hablar en la reunión. 

Đến lượt tôi phát biểu trong cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng